học điền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ruộng đất được dành riêng để lấy hoa lợi, dùng vào việc chi phí cho giáo dục tại một địa phương (từ cũ). Đây là một chế độ ruộng đất công ích trong lịch sử, nhằm hỗ trợ tài chính cho việc học hành, mở trường lớp hoặc khuyến khích sĩ tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Làng ấy xưa có nhiều học điền, hoa lợi dùng để nuôi thầy đồ và sửa chữa trường học.
- Chính sách học điền thể hiện truyền thống trọng học của cha ông ta.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ruộng học điền": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh loại hình ruộng đất này.
- Di sản của cụ tổ để lại có mấy mẫu ruộng học điền.
- "hoa lợi từ học điền": Chỉ nguồn thu từ những thửa ruộng này.
- Hoa lợi từ học điền là nguồn kinh phí chính cho việc dạy chữ trong làng.
Biến thể và từ gần giống
- Công điền (danh từ): Ruộng đất công của làng xã, dùng cho mục đích chung.
- Hương hỏa điền (danh từ): Ruộng đất dành riêng để lấy hoa lợi cúng tế tổ tiên.
- Tư điền (danh từ): Ruộng đất tư nhân, thuộc quyền sở hữu cá nhân.
Từ đồng nghĩa
- Ruộng học: (từ cũ, ít dùng) Cùng chỉ loại ruộng dành cho việc học.
Lưu ý sử dụng
- "Học điền" là một thuật ngữ lịch sử, thuộc phạm trù từ cổ. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, nghiên cứu về lịch sử, văn hóa, giáo dục phong kiến Việt Nam hoặc trong các câu chuyện kể về làng xã xưa.
- Trong ngôn ngữ hiện đại, khái niệm này tương đương với các quỹ học bổng, quỹ khuyến học hoặc tài sản công dành cho giáo dục.
- Ruộng đất dành riêng lấy hoa lợi để chi phí cho việc học ở một địa phương (cũ).